WinHSK

面洽

HSK7-9v
0 · Lv.1
miànqià

trực tiếp trao đổi; thương lượng trực tiếp

discuss with sb face to face; take up a matter with sb personally 面洽 事宜 discuss matters with sb face to face

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 当面接洽
义项 vHSK7-9

trực tiếp trao đổi; thương lượng trực tiếp

当面接洽

免费例句

详情请和来人面洽。

Xiángqíng qǐng hé láirén miànqià.

HSK6

Chi tiết xin vui lòng trao đổi trực tiếp với người đến.

Please discuss the details in person with the person who came.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan