拼
面熟
HSK4adj 0 · Lv.1
miànshú
quen; quen mặt; quen mắt; mặt quen quen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 面貌熟悉 (但说不出是谁)
等级
义项 ①adj≈HSK4
quen; quen mặt; quen mắt; mặt quen quen
面貌熟悉 (但说不出是谁)
免费例句
你觉得她看起来很面熟吗?
Nǐ juéde tā kàn qǐlái hěn miànshú ma?
≈HSK5
Bạn có thấy mặt cô ấy quen không?
Do you think she looks familiar?
怎么看着你很面熟呢?
zěn me kàn zhe nǐ hěn miàn shú ne
≈HSK5
Sao trông cậu quen mặt thế?
Why do you look so familiar?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分