拼
面筋
HSK7-9n 0 · Lv.1
miànjīn
tinh bột mì; nhựa lúa mì
gluten
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 食品,用面粉加水拌和,洗去其中所含的淀粉,剩下的混合蛋白质就是面筋
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tinh bột mì; nhựa lúa mì
食品,用面粉加水拌和,洗去其中所含的淀粉,剩下的混合蛋白质就是面筋
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分