WinHSK

面粉

HSK6n
0 · Lv.1
miànfěn

bột mì

漢越 miến phấn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小麦磨成的粉
义项 nHSK6

bột mì

小麦磨成的粉

免费例句

她在厨房里筛面粉。

tā zài chú fáng lǐ shāi miàn fěn

HSK4

Cô ấy đang rây bột mì trong bếp.

She is sifting flour in the kitchen.

我买了面粉做饺子。

Wǒ mǎi le miànfěn zuò jiǎozi.

HSK4

Tôi mua bột mì để làm bánh sủi cảo.

I bought flour to make dumplings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。