拼
中筋面粉
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōngjīnmiànfěn
bột mì đa dụng
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung筋jīnHSK7-9cơ bắp; bắp thịt面miànHSK1mặt, nét mặt粉fěnHSK6bụi; bột; phấn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分