WinHSK

面罩

HSK7-9n
0 · Lv.1
miànzhào

mặt nạ bảo hộ

mask; face guard; face shield; visor 氧气 面罩 oxygen mask 击剑 面罩 fencing mask 电焊 面罩 welding mask 戴 面罩 wear a mask

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

在车外面发现了吸入器面罩。

Zài chē wàimiàn fāxiàn le xīrùqì miànzhào.

HSK6

Có một mặt nạ hít được phát hiện bên ngoài xe.

An inhaler mask was found outside the car.

护目镜、通气管面罩或滑雪镜都能保护眼睛;此外,还要用一块湿布护住嘴和鼻子,有条件的话最好用防毒面具。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50