WinHSK

面膜

HSK7-9n
0 · Lv.1
miàn

mặt nạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 面膜:护肤品
义项 nHSK7-9

mặt nạ

面膜:护肤品

免费例句

你用过这个牌子的面膜吗?

Nǐ yòng guò zhège páizi de miànmó ma?

HSK5

Bạn đã từng dùng loại mặt nạ dưỡng da này chưa?

Have you used this brand of face mask before?

男人和女人都可以用面膜。

Nánrén hé nǚrén dōu kěyǐ yòng miànmó.

HSK5

Cả nam và nữ đều có thể dùng mặt nạ dưỡng da.

Both men and women can use face masks.