WinHSK

面谈

HSK4v
0 · Lv.1
miàntán

gặp mặt; đàm phán; thỏa thuận

discuss face to face; talk with sb face to face; take up a matter with sb personally 与游客 面谈 日程 discuss the itinerary with tourists 与人事部经理 面谈 have an interview with the manager of human resources

漢越 diện đàm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 当面交谈
义项 vHSK4

gặp mặt; đàm phán; thỏa thuận

当面交谈

免费例句

你可以面谈或者打电话。

Nǐ kěyǐ miàntán huòzhě dǎ diànhuà.

HSK5

Bạn có thể gặp trực tiếp hoặc gọi điện.

You can talk in person or call.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50