拼
离职面谈
HSK5n 0 · Lv.1
lízhímiàntán
phỏng vấn thôi việc
漢越
字解构
Phân tích chữ离líHSK2cách职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm面miànHSK1mặt, nét mặt谈tánHSK4nói; nói chuyện; trò chuyện; thảo luận; bày tỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分