WinHSK

面颊

HSK7-9n
0 · Lv.1
miànjiá

cheek 面颊 红润 have rosy/ruddy cheeks

漢越 diện giáp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 面颊,汉语词语,读音是miàn jiá,意思是脸的两侧从眼到下颔的部位。
义项 nHSK7-9

面颊,汉语词语,读音是miàn jiá,意思是脸的两侧从眼到下颔的部位。

免费例句

面颊上还残留着泪痕。

Miànjiá shàng hái cánliú zhe lèihén.

HSK6

Trên má vẫn còn vết nước mắt.

There are still traces of tears on the cheeks.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan