拼
革新
HSK7-9v 0 · Lv.1
géxīn
cách tân; đổi mới; cải cách
innovate; improve; renovate; regenerate; reform; bring up to date 技术 革新 technical innovation/renovation 革新 能手 technical innovator 革新 思想 innovative ideas 反对/进行 革新 oppose/make innovation 革新 工业结构 renovate the industrial structure [ 相关词条 ] 革新派 [名] reformers; reform party
漢越 cách tân
例句
Câu ví dụ免费例句
政府提倡经济革新。
Zhèngfǔ tíchàng jīngjì géxīn.
≈HSK6
Chính phủ đề xướng cải cách kinh tế.
The government advocates economic reform.
这项革新成果显著。
Zhè xiàng géxīn chéngguǒ xiǎnzhù.
≈HSK6
Thành tựu cải cách này rất đáng chú ý.
The results of this innovation are remarkable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分