WinHSK

鞋匠

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiéjiàng

thợ đóng giầy; thợ làm giầy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以做鞋或修鞋为职业的小手工业者
  2. 旧时称修补旧鞋的工人或制鞋的工人
义项 nHSK7-9

thợ đóng giầy; thợ làm giầy

以做鞋或修鞋为职业的小手工业者

免费例句

他把鞋拿去给鞋匠修。

Tā bǎ xié ná qù gěi xiéjiàng xiū.

HSK5

Anh ấy mang giày đi cho thợ giày sửa.

He took the shoes to the cobbler to be repaired.

约西亚·哈尔是个修鞋匠。

yuē xī yà · hā ěr shì gè xiū xié jiàng

HSK5

Josiah Hall là một người thợ sửa giày.

Josiah Hall is a shoemaker.

义项 nHSK7-9

thợ giày

旧时称修补旧鞋的工人或制鞋的工人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50