WinHSK

鞋匠

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiéjiàng

thợ đóng giầy; thợ làm giầy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他把鞋拿去给鞋匠修。

Tā bǎ xié ná qù gěi xiéjiàng xiū.

HSK5

Anh ấy mang giày đi cho thợ giày sửa.

He took the shoes to the cobbler to be repaired.

约西亚·哈尔是个修鞋匠。

yuē xī yà · hā ěr shì gè xiū xié jiàng

HSK5

Josiah Hall là một người thợ sửa giày.

Josiah Hall is a shoemaker.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50