WinHSK

鞋子

HSK3n
0 · Lv.1
xié

giày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 nHSK3

giày

免费例句

她穿了一双新鞋子。

tā chuān le yì shuāng xīn xié zi

HSK2

Cô ấy đi một đôi giày mới.

She wore a pair of new shoes.

除了衣服和鞋子,我还给每个朋友都带了份小礼物。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan