WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鞋带
HSK3
n
0 · Lv.1
xiédài
dây giày; dải giày; dây giầy
漢越 hài đới
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
穿鞋带
chuān xié dài
HSK3
Xỏ giây giày; buộc dây giày
系鞋带
xì xié dài
HSK3
buộc dây giày
鞋带整理
xié dài zhěng lǐ
HSK4
chỉnh lại dây giày
查词
复习
真题
工具
我的