拼
鞋带
HSK3n 0 · Lv.1
xiédài
dây giày; dải giày; dây giầy
漢越 hài đới
例句
Câu ví dụ免费例句
跑步前先系紧鞋带。
Pǎobù qián xiān jì jǐn xiédài.
≈HSK4
Thắt chặt dây giày trước khi chạy.
Tie your shoelaces tightly before running.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分