WinHSK

鞋柜

HSK5n
0 · Lv.1
xiéguì

tủ đựng giày

shoe cabinet

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

鞋柜里放着新鞋子。

Xiéguì lǐ fàngzhe xīn xiézi.

HSK4

Kệ giày có đôi giày mới.

There are new shoes in the shoe cabinet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan