拼
鞋盒
HSK4n 0 · Lv.1
xiéhé
hộp đựng giày; hộp giày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鞋盒是用来装鞋子的盒子,通常是纸质或塑料制成的。
等级
义项 ①n≈HSK4
hộp đựng giày; hộp giày
鞋盒是用来装鞋子的盒子,通常是纸质或塑料制成的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hộp đựng giày; hộp giày
hộp đựng giày; hộp giày
鞋盒是用来装鞋子的盒子,通常是纸质或塑料制成的。