拼
鞘翅
HSK1n 0 · Lv.1
qiàochì
cánh vỏ; cánh bao; cánh ngoài (của côn trùng có cánh cứng)
elytron; elytrum [ 相关词条 ] 鞘翅目 [名] [昆虫] Coleoptera
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 叩头虫、金龟子等昆虫的前翅,质地坚硬,静止时,覆盖在膜质的后翅上,好像鞘一样 也叫翅鞘
等级
义项 ①n≈HSK1
cánh vỏ; cánh bao; cánh ngoài (của côn trùng có cánh cứng)
叩头虫、金龟子等昆虫的前翅,质地坚硬,静止时,覆盖在膜质的后翅上,好像鞘一样 也叫翅鞘
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分