拼
鞭子
HSK7-9n 0 · Lv.1
biānzi
roi; roi da
lash; whip 用 鞭子 抽打 beat with a lash; whip 挥舞 鞭子 wield a whip
漢越 tiên tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赶牲畜的用具
等级
义项 ①n≈HSK7-9
roi; roi da
赶牲畜的用具
免费例句
他用鞭子打了几下马。
tā yòng biān zi dǎ le jǐ xià mǎ
≈HSK5
Anh ấy dùng roi ngựa đánh vài cái vào ngựa.
He whipped the horse a few times.
他用鞭子抽打地面。
Tā yòng biānzi chōudǎ dìmiàn.
≈HSK5
Anh ấy dùng roi quất vào mặt đất.
He whipped the ground with a whip.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分