WinHSK

韦伯

HSK1n
0 · Lv.1
wéi

Webb, Webber hoặc Weber (tên)

weber (Wb)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Webb, Webber or Weber (name)
  2. weber (unit of magnetic flux, Wb)
义项 nHSK1

Webb, Webber hoặc Weber (tên)

Webb, Webber or Weber (name)

义项 nHSK1

weber (đơn vị của từ thông, Wb)

weber (unit of magnetic flux, Wb)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan