拼
韧体
HSK7-9n 0 · Lv.1
rèntǐ
Tinh chất dai, cơ thể có tính đàn hồi tốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指硬件设备中的固件
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tinh chất dai, cơ thể có tính đàn hồi tốt
指硬件设备中的固件
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tinh chất dai, cơ thể có tính đàn hồi tốt
Tinh chất dai, cơ thể có tính đàn hồi tốt
指硬件设备中的固件