拼
韧带
HSK7-9n 0 · Lv.1
rèndài
dây chằng (trong cơ thể)
ligament; ligamentum 韧带 撕裂 torn ligament; laceration of ligament 韧带 拉伤 strain one's ligament [ 相关词条 ] 韧带病 [名] desmopathy 韧带炎 [名] desmitis
漢越 nhận đái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 白色带状的结缔组织,质坚韧,有弹性,能把骨骼连接在一起,并能固定某些脏器如肝、脾、肾等的位置
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dây chằng (trong cơ thể)
白色带状的结缔组织,质坚韧,有弹性,能把骨骼连接在一起,并能固定某些脏器如肝、脾、肾等的位置
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分