拼
韩元
HSK1n 0 · Lv.1
hányuán
Won (đơn vị tiền tệ Hàn Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 韩国货币。
等级
义项 ①n≈HSK1
Won (đơn vị tiền tệ Hàn Quốc)
韩国货币。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Won (đơn vị tiền tệ Hàn Quốc)
Won (đơn vị tiền tệ Hàn Quốc)
韩国货币。