拼
韩愈
HSK1n 0 · Lv.1
hányù
Hàn Dũ (768-824); Hàn Dũ; một nhà văn, nhà thơ nổi tiếng thời Đường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 韩愈 一位著名的唐代文学家和诗人。
等级
义项 ①n≈HSK1
Hàn Dũ (768-824); Hàn Dũ; một nhà văn, nhà thơ nổi tiếng thời Đường
韩愈 一位著名的唐代文学家和诗人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分