拼
音像
HSK6n 0 · Lv.1
yīnxiànɡ
ghi âm và ghi hình (cách gọi chung của ghi âm và ghi hình)
漢越 âm tượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 录音和录像的合称
等级
义项 ①n≈HSK6
ghi âm và ghi hình (cách gọi chung của ghi âm và ghi hình)
录音和录像的合称
免费例句
他们卖各种音像制品。
Tāmen mài gè zhǒng yīnxiàng zhìpǐn.
≈HSK5
Họ bán nhiều loại sản phẩm ghi âm và ghi hình.
They sell various audio and video products.
我喜欢收集音像制品。
Wǒ xǐhuān shōují yīnxiàng zhìpǐn.
≈HSK5
Tôi thích sưu tầm sản phẩm ghi âm và ghi hình.
I like collecting audio and video products.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分