WinHSK

音符

HSK4n
0 · Lv.1
yīnfú

nốt nhạc

musical note 四分 音符 quarter note; crotchet 十六分 音符 sixteenth note; semi-quaver 三连 音符 triplet 全分 音符 whole note 二分 音符 half note; minim 八分 音符 eighth note; quaver

漢越 âm phù

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乐谱中表示音长或音高的符号五线谱上用空心或实心的小椭圆形和特定的附加符号简谱上用七个阿拉伯数字,1 2 3 4 5 6 7,和特定的附加符号
义项 nHSK4

nốt nhạc

乐谱中表示音长或音高的符号五线谱上用空心或实心的小椭圆形和特定的附加符号简谱上用七个阿拉伯数字,1 2 3 4 5 6 7,和特定的附加符号

免费例句

五音符在简谱中为6。

wǔ yīn fú zài jiǎn pǔ zhōng wéi liù

HSK5

"Năm" trong giản phổ là 6.

The note five in numbered musical notation is 6.

音符在谱纸上跳跃着。

Yīnfú zài pǔzhǐ shàng tiàoyuè zhe.

HSK6

Những nốt nhạc nhảy múa trên bản nhạc.

The notes are dancing on the sheet music.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50