拼
音箱
HSK3n 0 · Lv.1
yīnxiāng
hộp loa; buồng cộng hưởng của nhạc cụ; hộp âm nhạc; loa (thiết bị âm thanh)
speaker; sound box 主 音箱 main sound box 外接 音箱 external speaker 汽车 音箱 car audio 蓝牙 音箱 bluetooth sound box 多媒体 音箱 multimedia sound box
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放置扬声器的箱形装置。能提高音响效果。
等级
义项 ①n≈HSK3
hộp loa; buồng cộng hưởng của nhạc cụ; hộp âm nhạc; loa (thiết bị âm thanh)
放置扬声器的箱形装置。能提高音响效果。
免费例句
我不能听收音机了,因为音箱坏了。
Wǒ bùnéng tīng shōuyīnjī le, yīnwèi yīnxiāng huài le.
≈HSK3
Tôi không thể nghe radio được vì cái loa bị hỏng rồi.
I can't listen to the radio because the speaker is broken.
在音乐室里安装音箱。
Zài yīnyuè shì lǐ ānzhuāng yīnxiāng.
≈HSK4
Lắp đặt hộp loa trong phòng âm nhạc.
Install speakers in the music room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分