拼
音阶
HSK5n 0 · Lv.1
yīnjiē
thang âm; gam; âm giai
gamut; (musical) scale 顺着 音阶 唱 sing up the scale 大/半/全 音阶 major/chromatic/diatonic scale
漢越 âm giai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以一定的调式为标准,按音高次序向上或向下排列成的一组音
等级
义项 ①n≈HSK5
thang âm; gam; âm giai
以一定的调式为标准,按音高次序向上或向下排列成的一组音
免费例句
“六”是音阶中的第六个音。
“Liù” shì yīnjiē zhōng de dì liù gè yīn.
≈HSK6
"Lục" là âm thứ sáu trong thang âm.
“Six” is the sixth note in the scale.
乙是民族音乐音阶中的一级。
yǐ shì mínzú yīnyuè yīnjiē zhōng de yī jí.
≈HSK6
Dĩ là một bậc trong thang âm nhạc dân tộc.
Yi is one of the notes in the folk music scale.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分