拼
音阶
HSK5n 0 · Lv.1
yīnjiē
thang âm; gam; âm giai
gamut; (musical) scale 顺着 音阶 唱 sing up the scale 大/半/全 音阶 major/chromatic/diatonic scale
漢越 âm giai
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分