WinHSK

韶光

HSK1n
0 · Lv.1
sháoguāng

cảnh xuân tươi đẹp; thiều quang

glorious youth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美丽的春光
  2. 比喻美好的青年时代
义项 nHSK1

cảnh xuân tươi đẹp; thiều quang

美丽的春光

义项 nHSK1

tuổi xuân phơi phới

比喻美好的青年时代

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan