拼
韶华
HSK1n 0 · Lv.1
sháohuá
thanh xuân; cảnh xuân tươi đẹp
youth
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 韶光
等级
义项 ①n≈HSK1
thanh xuân; cảnh xuân tươi đẹp
韶光
免费例句
诗歌记录着美好的青春时光。
Shīgē jìlù zhe měihǎo de qīngchūn shíguāng.
≈HSK4
Vần thơ ghi lại thanh xuân tươi đẹp.
Poetry records the beautiful time of youth.
请珍惜当下美好的时光。
Qǐng zhēnxī dāngxià měihǎo de shíguāng.
≈HSK5
Hãy trân trọng quãng thời gian tươi đẹp hiện tại.
Please cherish the beautiful time at present.
奋斗点亮青春韶华。
Fèndòu diǎnliàng qīngchūn sháohuá.
≈HSK6
Phấn đấu thắp sáng năm tháng tuổi trẻ.
Struggle illuminates the prime of youth.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分