拼
页岩
HSK7-9n 0 · Lv.1
yèyán
nham thạch (nham thạch được cấu tạo bằng những lớp mỏng.)
shale [ 相关词条 ] 页岩气 [名] [地质] shale gas 页岩汽油 [名] [地质] shale gasoline 页岩油 [名] [地质] shale oil 页岩砖 [名] [地质] shale brick
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由一层一层的薄板状矿物构成的岩石页岩都属于水成岩,如油页岩
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nham thạch (nham thạch được cấu tạo bằng những lớp mỏng.)
由一层一层的薄板状矿物构成的岩石页岩都属于水成岩,如油页岩
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分