拼
顶多
HSK7-9adv 0 · Lv.1
dǐngduō
nhiều nhất; tối đa
at (the) most; at best
漢越 đỉnh đa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最多在说话人看来,实际数不会高于估计的最高数
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
nhiều nhất; tối đa
最多在说话人看来,实际数不会高于估计的最高数
免费例句
他们顶多再玩一天。
Tāmen dǐngduō zài wán yī tiān.
≈HSK5
Họ nhiều nhất chơi thêm một ngày.
They will play for one more day at most.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分