拼
顶峰
HSK6n 0 · Lv.1
dǐnɡfēnɡ
đỉnh núi
漢越 đỉnh phong
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 山的最高部分
- 比喻事物发展的最高点
等级
义项 ①n≈HSK6
đỉnh núi
山的最高部分
免费例句
他们从顶峰往下看。
Tāmen cóng dǐngfēng wǎng xià kàn.
≈HSK5
Họ nhìn xuống từ trên đỉnh núi.
They looked down from the peak.
很多人愿意把诺贝尔文学奖看做是文学创作的一个顶峰,可能是认为诺贝尔文学奖是一个国际最高的奖项。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK6
đỉnh cao; đỉnh điểm; đỉnh vinh quang
比喻事物发展的最高点
免费例句
她的歌声达到了顶峰水平。
Tā de gēshēng dádào le dǐngfēng shuǐpíng.
≈HSK5
Giọng hát của cô ấy đạt đến đỉnh cao.
Her singing has reached its peak level.
他终于登上了事业的顶峰。
Tā zhōngyú dēngshàngle shìyè de dǐngfēng.
≈HSK6
Anh ấy cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.
He finally reached the peak of his career.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分