拼
顶撞
HSK6v 0 · Lv.1
dǐngzhuàng
cãi; bật lại; cãi lại; xung đột; chống đối
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老张在会上和他顶撞,弄得他很不痛快。
Lǎo Zhāng zài huì shàng hé tā dǐngzhuàng, nòng de tā hěn bù tòngkuài.
≈HSK5
Trong cuộc họp, ông Trương cãi lại anh ấy, khiến anh ấy rất khó chịu.
Old Zhang contradicted him at the meeting, making him very unhappy.
一顶撞,今晚就别想吃饭了!
Yī dǐngzhuàng, jīn wǎn jiù bié xiǎng chīfàn le!
≈HSK6
Cãi một cái là xác định nhịn đói nha!
Talk back once, and you'll have no dinner tonight!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分