拼
顶针
HSK6n 0 · Lv.1
dǐngzhēn
phương pháp tu từ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
缝纫时,她手上戴着一枚顶针。
Féngrèn shí, tā shǒu shàng dài zhe yī méi dǐngzhēn.
≈HSK6
Khi đang khâu, cô ấy đeo một cái kim đính trên tay.
When sewing, she wears a thimble on her finger.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分