WinHSK

顶髻

HSK1n
0 · Lv.1
dǐng

búi tóc trên đỉnh đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唐·玄奘《大唐西域记·僧伽罗国》:“此宝乃先王金佛像顶髻宝也,尔从何获,来此鬻卖?”
义项 nHSK1

búi tóc trên đỉnh đầu

唐·玄奘《大唐西域记·僧伽罗国》:“此宝乃先王金佛像顶髻宝也,尔从何获,来此鬻卖?”

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan