WinHSK

项圈

HSK6n
0 · Lv.1
xiàngquān

vòng cổ

necklet 狗 项圈 dog collar

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

狗戴着红色的项圈。

Gǒu dài zhe hóngsè de xiàngquān.

HSK5

Con chó đeo vòng cổ màu đỏ.

The dog is wearing a red collar.

他脖子上的项圈在发光。

Tā bózi shàng de xiàngquān zài fāguāng.

HSK6

Vòng cổ trên cổ anh ấy phát sáng.

The necklace around his neck is glowing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan