拼
顺便
HSK4adv 0 · Lv.1
shùnbiàn
thuận tiện; tiện thể; nhân tiện
漢越 thuận tiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (顺便儿) 乘做某事的方便 (做另一事)
等级
义项 ①adv≈HSK4
thuận tiện; tiện thể; nhân tiện
(顺便儿) 乘做某事的方便 (做另一事)
免费例句
我下班路过你家,顺便去看看你。
Wǒ xiàbān lùguò nǐ jiā, shùnbiàn qù kànkan nǐ.
≈HSK3
Tôi tan làm đi qua nhà bạn, nhân tiện qua thăm bạn.
I'll pass by your place after work and drop in to see you.
他顺便去邮局寄了信。
Tā shùnbiàn qù yóujú jì le xìn.
≈HSK4
Anh ấy tiện thể đi bưu điện gửi thư luôn.
He took the opportunity to go to the post office and mail the letter.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分