拼
须知
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
xūzhī
cần biết; phải biết; cần phải biết
漢越 tu tri
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一定要知道
- 对所从事的活动必须知道的事项(多用于通告或指导性文件的名称)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cần biết; phải biết; cần phải biết
一定要知道
免费例句
具体的比赛规则和报名方法见网上的“报名须知”。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK7-9
lưu ý; cẩm nang; quy định cần biết; thông tin cần biết; những điều cần biết
对所从事的活动必须知道的事项(多用于通告或指导性文件的名称)
免费例句
请阅读这份用户须知。
Qǐng yuèdú zhè fèn yònghù xūzhī.
≈HSK5
Xin hãy đọc những điều cần biết này của người dùng.
Please read this user notice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分