WinHSK

须臾

HSK1n
0 · Lv.1
xūyú

chốc lát

漢越 tu du

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极短的时间;片刻
  2. 须臾是指短暂的时间,通常用来形容瞬间或很快的时间。
义项 nHSK1

chốc lát

极短的时间;片刻

免费例句

须臾不可离。

Xūyú bùkě lí.

HSK6

Chốc lát cũng không rời được.

Cannot be separated even for a moment.

须臾之间,雨过天晴。

Xūyú zhī jiān, yǔ guò tiān qíng.

HSK6

Trong chốc lát, mưa tạnh trời quang.

In an instant, the rain stopped and the sky cleared.

义项 nHSK1

Chốc lát; trong nháy mắt; ngay lập tức; khoảnh khắc; một khoảng thời gian ngắn

须臾是指短暂的时间,通常用来形容瞬间或很快的时间。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan