拼
须要
HSK3v 0 · Lv.1
xūyào
cần; cần phải
漢越 tu yếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一定要
等级
义项 ①v≈HSK3
cần; cần phải
一定要
免费例句
学生需要努力学习。
Xuéshēng xūyào nǔlì xuéxí.
≈HSK3
Học sinh cần nỗ lực học tập.
Students need to study hard.
我们需要准时到达。
Wǒmen xūyào zhǔnshí dàodá.
≈HSK3
Chúng ta cần đến đúng giờ.
We need to arrive on time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分