WinHSK

顽强

HSK6adj
0 · Lv.1
wánqiáng

ngoan cường; kiên cường; phi thường; mãnh liệt; cứng rắn

indomitable; staunch; tenacious; tough 顽强 的毅力 great willpower/perseverance 顽强 的性格 indomitable/tenacious character 顽强 的生命 tenacious life 顽强 的精神 indomitable spirit 同自然灾害进行 顽强 的斗争 carry on a tenacious struggle against natural calamity 顽强 抵抗 resist tenaciously; put up a stubborn resistance; be tenacious in defence/resistance 顽强 不屈 be tenacious and dauntless

漢越 ngoan cường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚强;强硬
义项 adjHSK6

ngoan cường; kiên cường; phi thường; mãnh liệt; cứng rắn

坚强;强硬

免费例句

这棵树的生命力很顽强。

Zhè kē shù de shēngmìnglì hěn wánqiáng.

HSK5

Sức sống của cái cây này rất mãnh liệt.

This tree has a very tenacious vitality.

这种动物的生命力很顽强。

Zhè zhǒng dòngwù de shēngmìnglì hěn wánqiáng.

HSK5

Loài động vật này có sức sống bền bỉ.

This animal has a strong vitality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan