拼
顽梗
HSK1adj 0 · Lv.1
wángěng
ngang bướng; bướng bỉnh; ngoan cố; ương gàn
obstinate; perverse 顽梗 不化 be extremely obstinate and inflexible
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常顽固
- 固执任性, 不听从别人的意见
等级
义项 ①adj≈HSK1
ngang bướng; bướng bỉnh; ngoan cố; ương gàn
非常顽固
义项 ②adj≈HSK1
cạnh góc
固执任性, 不听从别人的意见
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分