WinHSK

顽疾

HSK6n
0 · Lv.1
wán

(nghĩa bóng) vấn đề sâu xa

chronic and stubborn disease; persistent ailment

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

顽疾难以断根。

Wánjí nányǐ duàngēn.

HSK7-9

Bệnh nan y rất khó trị tận gốc.

Chronic diseases are hard to cure completely.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan