WinHSK

顽皮

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wánpí

bướng bỉnh; tinh nghịch; tinh quái; nghịch ngợm

naughty; mischievous 像猴子一样 顽皮 as mischievous as a monkey 顽皮 的人 prankster; mischief 顽皮 的孩子 naughty/mischievous child

漢越 ngoan bì

例句

Câu ví dụ
免费例句

老人有一只顽皮的猴子。

Lǎorén yǒu yī zhī wánpí de hóuzi.

HSK5

Con khỉ của ông lão rất tinh quái.

The old man has a naughty monkey.

这只河马非常顽皮。

Zhè zhī hémǎ fēicháng wánpí.

HSK5

Con hà mã này rất tinh nghịch.

This hippopotamus is very naughty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan