WinHSK

顾及

HSK7-9v
0 · Lv.1
gùjí

quan tâm; chiếu cố; chú ý; để ý; xem xét

attend to; take into account/consideration 要 顾及 可能出现的反对意见 take the possible objections into consideration 无暇 顾及 此事 have no time to attend to it

漢越 cố cập

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan