拼
顾恤
HSK7-9v 0 · Lv.1
gùxù
lòng thương; lòng trắc ẩn
care for; sympathize with; pity
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 照顾体贴
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lòng thương; lòng trắc ẩn
照顾体贴
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lòng thương; lòng trắc ẩn
care for; sympathize with; pity
lòng thương; lòng trắc ẩn
照顾体贴