拼
顾盼
HSK6v 0 · Lv.1
ɡùpàn
nhìn quanh; xem; ngó xung quanh; trông bên nọ ngó bên kia
look around/about 左右 顾盼 look right and left [ 相关词条 ] 顾盼生姿 look around in a charming manner 顾盼自雄 look around pompously; strut about pleased with oneself
漢越 cố phán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向两旁或周围看来看去
- 照应; 照顾
等级
义项 ①v≈HSK6
nhìn quanh; xem; ngó xung quanh; trông bên nọ ngó bên kia
向两旁或周围看来看去
义项 ②v≈HSK6
ngó ngàng
照应; 照顾
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分